아무 단어나 입력하세요!

"fending" in Vietnamese

tự bảo vệtự lo liệu

Definition

Tự mình bảo vệ bản thân hoặc tự xoay sở mà không có sự giúp đỡ, nhất là khi gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'fend for oneself' (tự lo liệu) hoặc 'fend off' (chống lại, đẩy lùi nguy hiểm). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, phổ biến trong văn viết.

Examples

He is fending for himself after moving out.

Anh ấy đang **tự lo liệu** sau khi chuyển ra ở riêng.

The animal was fending off its attacker.

Con vật **chống trả** lại kẻ tấn công nó.

She is fending for her younger brother while their parents are away.

Cô ấy đang **chăm sóc** em trai trong lúc bố mẹ đi vắng.

After losing his job, he spent months fending for himself in the city.

Sau khi mất việc, anh ấy đã phải **tự lo liệu** trong nhiều tháng ở thành phố.

She got used to fending off rude comments at work.

Cô ấy đã quen với việc **chống lại** những lời nhận xét thô lỗ ở nơi làm việc.

Kids in the countryside are good at fending for themselves.

Trẻ em ở nông thôn rất giỏi **tự chăm lo cho bản thân**.