아무 단어나 입력하세요!

"feedbag" in Vietnamese

túi đựng thức ăn (cho ngựa)

Definition

Túi đựng thức ăn là túi thường làm bằng vải, chứa thức ăn và treo quanh đầu ngựa để ngựa ăn. Đôi khi cũng dùng hài hước để chỉ bữa ăn của người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho ngựa; 'strap on the feedbag' là câu nói vui chỉ việc ăn uống. Hiếm gặp ngoài trang trại hoặc khi nói đùa, không dùng nghĩa đen cho người.

Examples

The horse ate from its feedbag every morning.

Con ngựa ăn từ **túi đựng thức ăn** của nó mỗi sáng.

Please fill the feedbag with oats for the horse.

Làm ơn đổ yến mạch vào **túi đựng thức ăn** cho ngựa nhé.

The farmer hung the feedbag on the fence after lunch.

Sau bữa trưa, người nông dân treo **túi đựng thức ăn** lên hàng rào.

I'm starving—time to strap on the feedbag!

Tôi đói quá—đến lúc mang **túi đựng thức ăn** rồi!

After a long day, he went home and hit the feedbag right away.

Sau một ngày dài, anh ấy về nhà và ăn **túi đựng thức ăn** ngay lập tức.

You ready to put on the feedbag at the barbecue tonight?

Bạn đã sẵn sàng “mang **túi đựng thức ăn**” ở tiệc nướng tối nay chưa?