"fat cat" in Vietnamese
Definition
Chỉ người giàu có, có quyền lực trong kinh doanh hay chính trị, thường bị cho là tham lam hoặc lợi dụng vị thế của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu mang tính mỉa mai, chỉ dùng cho người giàu có quyền lực (giám đốc, chính trị gia), không dùng cho người giàu bình thường hay mèo thực sự.
Examples
Many people think the company is run by fat cats.
Nhiều người nghĩ công ty này do các **đại gia** điều hành.
She called the politicians fat cats after the scandal.
Sau vụ bê bối, cô ấy gọi các chính trị gia là **đại gia**.
The new law will not hurt the fat cats.
Luật mới sẽ không gây hại cho các **đại gia**.
Don't expect those fat cats on Wall Street to care about ordinary people.
Đừng mong các **đại gia** ở Phố Wall quan tâm đến người bình thường.
After he became a fat cat, he stopped talking to his old friends.
Sau khi trở thành **đại gia**, anh ta không còn nói chuyện với bạn cũ nữa.
The bonuses go to the fat cats at the top, not to regular employees.
Tiền thưởng chỉ đến tay các **đại gia** cấp cao, không đến nhân viên bình thường.