"fastidious" in Vietnamese
Definition
Người chú ý đến từng chi tiết nhỏ và luôn muốn mọi thứ hoàn hảo. Cũng dùng cho người sạch sẽ, kỹ tính hoặc khó chiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, dùng để khen sự cẩn thận hoặc chê ai quá khó tính. Thường đi kèm “về” hay “chi tiết”. Ví dụ: “fastidious về vệ sinh”.
Examples
She is very fastidious about keeping her desk tidy.
Cô ấy rất **khó tính** về việc giữ bàn làm việc gọn gàng.
A fastidious eater will only eat food prepared exactly as they want.
Người **khó tính** trong ăn uống chỉ ăn món được chế biến đúng như ý muốn.
His fastidious nature makes him excellent at editing books.
Tính cách **tỉ mỉ** của anh ấy giúp anh ấy rất xuất sắc trong việc biên tập sách.
He can be pretty fastidious when it comes to his coffee—he measures everything to the gram.
Về cà phê, anh ấy khá **khó tính**—đo lường mọi thứ từng gam.
My friend’s fastidious attention to detail means she never misses a mistake in our work.
Nhờ sự **tỉ mỉ** về chi tiết, bạn tôi chưa bao giờ bỏ sót lỗi trong công việc của chúng tôi.
Don’t be so fastidious—sometimes good enough really is good enough!
Đừng quá **khó tính**—đôi khi tốt vừa đủ là đủ rồi mà!