아무 단어나 입력하세요!

"fanned" in Vietnamese

quạtlàm bùng lên (nghĩa bóng)

Definition

Dạng quá khứ của 'quạt'; dùng tay hoặc vật gì đó để tạo gió, hoặc làm lửa cháy mạnh lên bằng cách quạt không khí vào. Cũng có thể dùng để chỉ việc làm tăng lên cảm xúc hoặc lan truyền tin đồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho việc làm mát hoặc thổi lửa ('quạt lửa'), hoặc chỉ việc lan truyền cảm xúc/tin đồn ('fanned rumors'). Dùng nhiều trong văn miêu tả.

Examples

She fanned herself with a newspaper because it was so hot.

Cô ấy **quạt** mình bằng một tờ báo vì trời quá nóng.

The cook fanned the flames to make the fire hotter.

Người nấu ăn **quạt** lửa để làm ngọn lửa lớn hơn.

He fanned the smoke away from his face.

Anh ấy **quạt** khói ra khỏi mặt mình.

Crowds cheered and fanned themselves during the summer parade.

Đám đông hò reo và **quạt** mình trong buổi diễu hành mùa hè.

She nervously fanned the smoke alarm with a towel after burning toast.

Cô ấy lo lắng **quạt** cảm biến khói bằng khăn sau khi làm cháy bánh mì.

Rumors of layoffs fanned tension among the employees.

Tin đồn sa thải đã **làm bùng lên** sự căng thẳng giữa các nhân viên.