아무 단어나 입력하세요!

"fancying" in Vietnamese

thíchmuốntưởng tượng

Definition

Diễn tả sự bị thu hút với ai đó (về mặt tình cảm hoặc thể xác), mong muốn cái gì, hoặc tưởng tượng ra điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fancying' thường mang tính thân mật, dùng trong tiếng Anh Anh để nói bạn thích ai đó (đặc biệt về tình cảm). Cũng có thể dùng cho mong muốn hoặc tưởng tượng điều gì, xuất hiện trong câu như 'I'm fancying her.' Ít phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

She's fancying a piece of chocolate right now.

Cô ấy đang **thèm** một miếng sô-cô-la lúc này.

Are you fancying anyone in your class?

Bạn có **để ý** ai trong lớp không?

He keeps fancying that he will become famous one day.

Anh ấy cứ **tưởng tượng** rằng một ngày nào đó mình sẽ nổi tiếng.

Lately, I’ve been fancying a trip to the mountains.

Dạo này tôi **thích** ý tưởng đi chơi núi.

I think she's fancying Ben, judging by the way she talks to him.

Tôi nghĩ cô ấy đang **để ý** Ben, nhìn cách cô ấy nói chuyện với anh ta là biết.

He’s always fancying he'll win the lottery, but never buys a ticket.

Anh ấy luôn **tưởng tượng** sẽ trúng xổ số, nhưng chẳng bao giờ mua vé.