"fair enough" in Vietnamese
Definition
Sử dụng khi chấp nhận hoặc thừa nhận ý kiến, dù chưa hoàn toàn đồng ý nhưng thể hiện sự hiểu cho quan điểm của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong giao tiếp thân mật để thể hiện sự đồng ý một cách nhẹ nhàng hoặc miễn cưỡng. Không mang ý đồng tình mạnh mẽ.
Examples
"I need to leave early today." "Fair enough."
Hôm nay tôi cần về sớm. "**Được thôi**."
You want to study more before the test? Fair enough.
Bạn muốn học thêm trước kỳ thi à? **Được thôi**.
I can't help you this weekend. "Fair enough."
Tôi không thể giúp bạn cuối tuần này. "**Được thôi**."
"I just don't like pizza that much." "Okay, fair enough."
Tôi không thích pizza lắm. "Okay, **được thôi**."
If you think that's the best option, fair enough.
Nếu bạn nghĩ đó là phương án tốt nhất, **được thôi**.
She doesn't want to join us? Fair enough, maybe next time.
Cô ấy không muốn tham gia với chúng ta à? **Được thôi**, có thể lần sau.