"failsafe" in Vietnamese
Definition
Hệ thống an toàn là hệ thống hoặc thiết bị tự động ngăn chặn sự cố hoặc thiệt hại nếu có điều gì đó xảy ra. Cũng có thể chỉ cái gì đó rất đáng tin cậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, an toàn. Có thể dùng như danh từ (‘hệ thống an toàn’) hoặc tính từ (‘cơ chế an toàn’). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The machine has a failsafe to stop it if it overheats.
Máy này có **hệ thống an toàn** tự động dừng khi quá nhiệt.
They designed a failsafe system for the power plant.
Họ đã thiết kế một **hệ thống an toàn** cho nhà máy điện.
The emergency door has a failsafe lock.
Cửa thoát hiểm có khóa **hệ thống an toàn**.
We need a failsafe plan in case something goes wrong.
Chúng ta cần một kế hoạch **hệ thống an toàn** để phòng khi có sự cố.
There's no such thing as a completely failsafe solution.
Không có giải pháp nào hoàn toàn **hệ thống an toàn**.
This new phone comes with a failsafe update that protects your data.
Điện thoại mới này có bản cập nhật **hệ thống an toàn** bảo vệ dữ liệu của bạn.