아무 단어나 입력하세요!

"fact is stranger than fiction" in Vietnamese

sự thật còn lạ hơn tiểu thuyếtđời thực đôi khi khó tin hơn truyện

Definition

Cụm này dùng để nói rằng những chuyện ngoài đời thật đôi khi còn khó tin, bất ngờ hơn cả chuyện hư cấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng khi nghe hay kể chuyện đời thật quá bất ngờ, tưởng chừng không thật. Có thể dùng trong hội thoại, báo chí hoặc rút gọn còn 'lạ hơn tiểu thuyết'.

Examples

Sometimes, fact is stranger than fiction when you hear about unusual news stories.

Đôi khi, khi nghe những câu chuyện kỳ lạ trên báo, mới thấy **sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết**.

He said, 'Well, fact is stranger than fiction' after seeing the photo of the two identical strangers.

Anh ấy bảo, 'Thật đúng là **sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết**' sau khi thấy ảnh hai người giống hệt nhau.

You can use fact is stranger than fiction to explain a very surprising real-life event.

Bạn có thể dùng **sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết** để giải thích sự kiện đời thật gây bất ngờ.

The coincidence was unbelievable—fact is stranger than fiction, as they say.

Sự trùng hợp đó đúng là khó tin—**sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết**, như người ta vẫn nói.

When I heard his life story, I truly felt fact is stranger than fiction.

Khi nghe câu chuyện cuộc đời anh ấy, tôi thật sự cảm thấy **sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết**.

People say fact is stranger than fiction, but you don’t believe it until you see it yourself.

Người ta nói **sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết**, nhưng phải tận mắt chứng kiến mới tin.