아무 단어나 입력하세요!

"facilitators" in Vietnamese

người hỗ trợngười điều phối (hội thảo/cuộc họp)

Definition

Người hỗ trợ là người giúp nhóm hợp tác, hiểu nhau và đạt được mục tiêu trong các cuộc họp, hội thảo hoặc môi trường học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường giáo dục, kinh doanh, cộng đồng. 'Người hỗ trợ' không lãnh đạo hay dạy mà chỉ hướng dẫn và tổ chức hoạt động. Phân biệt với 'người thuyết trình' và 'người điều hành'.

Examples

The facilitators helped the group solve the problem.

Các **người hỗ trợ** đã giúp nhóm giải quyết vấn đề.

Two facilitators guided the workshop activities.

Hai **người hỗ trợ** đã điều phối các hoạt động trong hội thảo.

The meeting was organized by the facilitators.

Cuộc họp được tổ chức bởi các **người hỗ trợ**.

Our facilitators kept everyone engaged and made sure all voices were heard.

Các **người hỗ trợ** của chúng tôi giúp mọi người tham gia và đảm bảo mọi ý kiến đều được lắng nghe.

It's common for large conferences to hire professional facilitators.

Các hội nghị lớn thường thuê **người hỗ trợ** chuyên nghiệp.

The facilitators did a great job keeping the discussion on track without dominating it.

Các **người hỗ trợ** đã làm tốt việc giữ cuộc thảo luận đi đúng hướng mà không chiếm ưu thế.