아무 단어나 입력하세요!

"facades" in Vietnamese

mặt tiềnvẻ bề ngoài (giả tạo)

Definition

'Mặt tiền' là phần phía trước hoặc nổi bật nhất của một toà nhà. Ngoài ra, nó còn chỉ bề ngoài giả tạo dùng để che giấu cảm xúc hay sự thật bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kiến trúc, mang nghĩa trung tính. Khi nói về con người, hàm ý về sự giả tạo để che giấu cảm xúc thật, như 'put on a facade' là giả vờ.

Examples

The old city is famous for its colorful facades.

Thành phố cổ nổi tiếng với những **mặt tiền** đầy màu sắc.

Some people hide their feelings behind false facades.

Một số người che giấu cảm xúc đằng sau những **vẻ bề ngoài** giả tạo.

The museum restored the building’s original facades.

Bảo tàng đã phục hồi **mặt tiền** gốc của tòa nhà.

It’s exhausting to keep up these cheerful facades all day at work.

Giả vờ vui vẻ suốt cả ngày ở chỗ làm khiến tôi mệt mỏi.

Historic facades were kept, but the interiors are completely modern.

Các **mặt tiền** lịch sử vẫn được giữ lại, nhưng bên trong hoàn toàn hiện đại.

After talking for a while, their polite facades started to crack.

Nói chuyện một lúc, **vẻ bề ngoài** lịch sự của họ bắt đầu rạn nứt.