아무 단어나 입력하세요!

"experiencing" in Vietnamese

trải quacảm nhận

Definition

Trực tiếp trải qua hoặc cảm nhận một sự việc, tình huống hay cảm xúc nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thì tiếp diễn như 'đang trải qua', liên quan đến cảm xúc, sự kiện hoặc tình huống. Không nhầm với 'experimenting' (thử nghiệm).

Examples

I am experiencing a headache right now.

Hiện tại tôi đang **trải qua** cơn đau đầu.

Many children are experiencing online classes for the first time.

Nhiều trẻ em đang **trải qua** lớp học trực tuyến lần đầu tiên.

She is experiencing homesickness after moving away.

Sau khi chuyển đi, cô ấy đang **cảm nhận** nỗi nhớ nhà.

Are you experiencing any issues with your internet connection?

Bạn có đang **gặp phải** vấn đề nào với kết nối internet không?

After that movie, I'm definitely experiencing some mixed emotions.

Sau bộ phim đó, tôi chắc chắn đang **cảm nhận** nhiều cảm xúc lẫn lộn.

We're all experiencing changes these days, one way or another.

Những ngày này, tất cả chúng ta đều đang **trải qua** những thay đổi, dù bằng cách nào đó.