아무 단어나 입력하세요!

"exempt from" in Vietnamese

được miễn khỏi

Definition

Không phải làm việc mà đa số người khác thường phải làm, như đóng thuế hoặc tuân theo quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp luật, thuế, quy định ('được miễn khỏi thuế'). Thường theo sau bởi danh từ hoặc động từ dạng danh động từ.

Examples

Children under five are exempt from the entrance fee.

Trẻ em dưới năm tuổi **được miễn khỏi** phí vào cửa.

Some foods are exempt from sales tax.

Một số loại thực phẩm **được miễn khỏi** thuế bán hàng.

He is exempt from military service because of his health.

Anh ấy **được miễn khỏi** nghĩa vụ quân sự vì sức khỏe.

I'm exempt from paying this fee because I'm a student.

Tôi là sinh viên nên **được miễn khỏi** khoản phí này.

If you have already paid, you’re exempt from this charge next month.

Nếu bạn đã trả rồi, bạn sẽ **được miễn khỏi** phí này tháng sau.

Staff working overtime are exempt from clocking out at the usual time.

Nhân viên làm thêm giờ **được miễn khỏi** việc chấm công vào giờ bình thường.