아무 단어나 입력하세요!

"even up" in Vietnamese

cân bằnglàm cho đều

Definition

Khi có sự chênh lệch hoặc không công bằng, làm cho mọi thứ trở nên đều hoặc cân bằng lại. Cũng dùng khi muốn trả nợ hoặc chia đều trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong trường hợp không chính thức như thể thao hoặc tài chính. Thường gặp trong cụm 'even up the score'. Có thể dùng khi thanh toán nợ cho công bằng.

Examples

Let's even up the teams so both sides have the same number of players.

Hãy **cân bằng** các đội để cả hai bên đều có cùng số người chơi.

He paid for my lunch, so I want to even up by buying him dinner.

Anh ấy đã trả bữa trưa cho tôi nên tôi muốn mời lại bữa tối để **cân bằng**.

The score was 2-2 after they managed to even up in the last minute.

Họ đã kịp **gỡ hòa** trong phút cuối, đưa tỷ số thành 2-2.

I forgot to pay for half the bill last time. Let me even up now.

Lần trước tôi quên trả một nửa hóa đơn. Để tôi **trả cho đều** bây giờ nhé.

They offered a discount to even up after the mistake with my order.

Họ đã giảm giá để **cân bằng** sau khi có nhầm lẫn trong đơn hàng của tôi.

If you help me move this weekend, that'll really even things up between us.

Nếu bạn giúp tôi chuyển nhà cuối tuần này thì chúng ta sẽ **cân bằng nhau** rồi đấy.