아무 단어나 입력하세요!

"evaded" in Vietnamese

lẩn tránhné tránh

Definition

Tránh né một việc gì đó một cách khéo léo hoặc tinh ranh. Thường dùng để chỉ việc tránh nguy hiểm, trách nhiệm hoặc câu hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Evaded’ mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc. Có thể dùng cho việc tránh cảnh sát ('evaded the police'), trốn thuế ('evaded taxes'), hoặc né tránh trả lời ('evaded the issue'). Thường thể hiện sự khôn khéo, không đơn thuần là 'avoid'.

Examples

He evaded the question during the interview.

Anh ấy đã **lẩn tránh** câu hỏi trong buổi phỏng vấn.

The thief evaded the police by hiding in an alley.

Tên trộm **lẩn tránh** cảnh sát bằng cách trốn trong hẻm.

She evaded paying taxes for several years.

Cô ấy đã **trốn tránh** việc đóng thuế trong nhiều năm.

He smoothly evaded every tough question they asked.

Anh ấy **lẩn tránh** mọi câu hỏi khó một cách trơn tru.

They evaded responsibility by blaming others for the mistake.

Họ **né tránh** trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho người khác về sai lầm đó.

The suspect evaded capture for weeks thanks to a series of disguises.

Nhờ nhiều lần cải trang, nghi phạm đã **lẩn tránh** bị bắt trong nhiều tuần.