아무 단어나 입력하세요!

"escalators" in Vietnamese

thang cuốn

Definition

Cầu thang được vận hành bằng động cơ, giúp người di chuyển lên hoặc xuống giữa các tầng ở những nơi như trung tâm thương mại hoặc sân bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều vì ở nơi công cộng thường có nhiều cái. Không nên nhầm với 'thang máy' (elevator). Dùng với động từ 'đi', 'sử dụng'.

Examples

The escalators in the mall are very busy on weekends.

Các **thang cuốn** trong trung tâm thương mại rất đông vào cuối tuần.

You can take the escalators to reach the second floor.

Bạn có thể đi **thang cuốn** để lên tầng hai.

Children should hold the handrail on the escalators.

Trẻ em nên bám tay vịn khi đi **thang cuốn**.

Both escalators were out of service, so I had to take the stairs.

Cả hai **thang cuốn** đều ngừng hoạt động, nên tôi phải đi cầu thang bộ.

Let’s meet at the escalators near the main entrance.

Gặp nhau ở chỗ **thang cuốn** gần lối vào chính nhé.

Some people stand while others walk on the escalators.

Một số người đứng, số khác đi bộ trên **thang cuốn**.