아무 단어나 입력하세요!

"erupts" in Vietnamese

phun tràobùng nổ

Definition

Khi một thứ gì đó bất ngờ phun ra ngoài, như dung nham từ núi lửa hoặc cảm xúc bùng phát đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho núi lửa ('núi lửa phun trào') hoặc cảm xúc mạnh ('cơn giận bùng nổ'). Không dùng cho sự việc nhỏ. 'Explode' nhấn mạnh sức mạnh hơn.

Examples

The volcano erupts every few years.

Núi lửa **phun trào** sau mỗi vài năm.

Crowd noise erupts after the goal.

Tiếng ồn của đám đông **bùng nổ** sau khi ghi bàn.

His anger erupts without warning.

Cơn giận của anh ấy **bùng nổ** mà không báo trước.

Laughter erupts from the children when the clown slips.

Tiếng cười **bùng nổ** từ lũ trẻ khi chú hề trượt chân.

A fight erupts outside the stadium after the match.

Một trận ẩu đả **bùng nổ** bên ngoài sân vận động sau trận đấu.

Whenever a new idea erupts in the meeting, the whole team gets excited.

Mỗi khi một ý tưởng mới **bùng nổ** trong cuộc họp, cả đội đều hào hứng.