아무 단어나 입력하세요!

"equated" in Vietnamese

đồng nhấtcoi như tương đương

Definition

Xem hai sự vật như là bằng nhau, giống nhau, hoặc tương đương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật. Hay đi kèm với 'với' hoặc 'là' ('equated with...'). Đôi khi dùng diễn tả quan điểm gây tranh cãi.

Examples

He equated money with happiness.

Anh ấy **đồng nhất** tiền bạc với hạnh phúc.

The teacher equated good grades with hard work.

Giáo viên **coi** điểm tốt là kết quả của sự chăm chỉ.

Success is often equated with wealth.

Thành công thường được **đồng nhất** với sự giàu có.

He unfairly equated being quiet with being unfriendly.

Anh ấy đã không công bằng khi **đồng nhất** sự im lặng với sự không thân thiện.

Some people have equated social media popularity with real-life success.

Một số người đã **đồng nhất** sự nổi tiếng trên mạng xã hội với thành công ngoài đời thật.

Their report equated higher prices with better quality, which isn't always true.

Báo cáo của họ **coi** giá cao hơn là chất lượng tốt hơn, điều này không phải lúc nào cũng đúng.