아무 단어나 입력하세요!

"entangled" in Vietnamese

bị rốibị vướng vào

Definition

Diễn tả thứ gì đó bị rối lại với nhau hoặc bị cuốn vào một tình huống phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ các vật như dây, tóc bị rối, hoặc ám chỉ dính líu vào rắc rối phức tạp. Trang trọng và miêu tả, không dùng trong văn nói thân mật.

Examples

The wires under my desk are entangled.

Các dây dưới bàn của tôi đã bị **rối**.

Her hair got entangled in the brush.

Tóc cô ấy bị **rối** trong lược.

The dog and the cat became entangled while playing.

Con chó và con mèo đã bị **vướng vào nhau** khi chơi đùa.

He got entangled in a difficult legal battle.

Anh ấy đã bị **vướng vào** một vụ kiện phức tạp.

Their feelings became entangled after the long conversation.

Cảm xúc của họ đã **rối** sau cuộc trò chuyện dài.

We shouldn't get entangled in other people's arguments.

Chúng ta không nên **vướng vào** những cuộc tranh cãi của người khác.