아무 단어나 입력하세요!

"embroil in" in Vietnamese

bị lôi vàovướng vào

Definition

Bị lôi vào một tình huống khó khăn, thường là có vấn đề, mâu thuẫn hoặc tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, dùng khi nói về việc bị dính vào rắc rối, tranh cãi. Thường ở dạng bị động: 'was embroiled in'.

Examples

She got embroiled in a heated argument at work.

Cô ấy đã bị **lôi vào** một cuộc tranh cãi gay gắt tại nơi làm việc.

The company was embroiled in a scandal last year.

Công ty đã **bị lôi vào** một vụ bê bối năm ngoái.

He found himself embroiled in a family dispute.

Anh ấy nhận ra mình đã **bị lôi vào** một cuộc tranh cãi gia đình.

Reporters were quickly embroiled in the chaos at the protest.

Phóng viên đã **bị lôi vào** cảnh hỗn loạn ở cuộc biểu tình rất nhanh.

I never thought I'd get embroiled in office politics, but here I am.

Tôi không nghĩ mình lại **vướng vào** chuyện bè phái ở công ty, nhưng giờ thì rồi.

The celebrity was quickly embroiled in rumors after the interview.

Người nổi tiếng đó **bị dính vào** tin đồn ngay sau buổi phỏng vấn.