아무 단어나 입력하세요!

"embezzled" in Vietnamese

biển thủtham ô

Definition

Lấy cắp tiền hoặc tài sản mà mình được giao quản lý để sử dụng cho bản thân. Thường xảy ra trong công ty hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ này có sắc thái trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, kinh doanh hoặc báo chí. Không dùng cho hành vi trộm cắp thông thường, mà chỉ khi người phạm tội được giao quản lý tài sản.

Examples

The accountant embezzled money from the company.

Kế toán đã **biển thủ** tiền của công ty.

She was arrested because she embezzled thousands of dollars.

Cô ấy đã bị bắt vì **biển thủ** hàng ngàn đô la.

The manager embezzled funds over several years.

Người quản lý đã **biển thủ** quỹ trong nhiều năm.

By the time anyone noticed, he had already embezzled half a million dollars.

Khi mọi người nhận ra thì anh ta đã **biển thủ** nửa triệu đô la.

Rumors spread that one of the partners had embezzled company assets.

Tin đồn lan ra rằng một trong các đối tác đã **biển thủ** tài sản công ty.

He lost his job when the board found out he had embezzled.

Anh ấy bị mất việc khi ban giám đốc phát hiện ra anh đã **biển thủ**.