아무 단어나 입력하세요!

"ellipsis" in Vietnamese

dấu ba chấm

Definition

Dấu ba chấm là ký hiệu gồm ba dấu chấm (...) dùng trong văn bản để thể hiện phần bị lược bỏ hoặc một ý nghĩ chưa kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong viết chính thức cũng như giao tiếp hàng ngày. Có thể xuất hiện để thể hiện sự lưỡng lự, bỏ ngỏ hoặc lược bớt câu nói.

Examples

Please use an ellipsis when you remove words from a quote.

Vui lòng dùng **dấu ba chấm** khi bạn bỏ bớt từ trong một trích dẫn.

The sentence ended with an ellipsis to show an unfinished thought.

Câu kết thúc bằng **dấu ba chấm** để thể hiện ý nghĩ chưa hoàn thành.

An ellipsis is made up of three dots.

Một **dấu ba chấm** được tạo thành từ ba dấu chấm.

She paused and added an ellipsis to make her message feel mysterious.

Cô ấy dừng lại, rồi thêm **dấu ba chấm** để làm cho tin nhắn của mình trở nên bí ẩn.

In novels, writers often use an ellipsis to let readers imagine what happens next.

Trong tiểu thuyết, các tác giả thường dùng **dấu ba chấm** để người đọc tự tưởng tượng điều xảy ra tiếp theo.

If you see an ellipsis in a text, it might mean the person is hesitating or choosing not to say more.

Nếu bạn thấy **dấu ba chấm** trong một tin nhắn, có thể người đó đang lưỡng lự hoặc không muốn nói thêm.