"elegy" in Vietnamese
Definition
Một bài thơ hoặc tác phẩm viết thể hiện nỗi buồn sâu sắc, đặc biệt dành cho người đã mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn học hoặc nhạc cổ điển. Không nhầm với 'eulogy' (bài ca ngợi người đã mất). Hay gặp trong cụm: 'viết một elegy', 'đọc một elegy'.
Examples
The poet wrote an elegy for his friend.
Nhà thơ đã viết một **khúc ai điếu** cho người bạn của mình.
We read an elegy in English class.
Chúng tôi đã đọc một **khúc ai điếu** trong lớp tiếng Anh.
An elegy expresses deep sorrow.
Một **khúc ai điếu** thể hiện nỗi buồn sâu sắc.
Her performance of the elegy moved the whole audience to tears.
Phần trình diễn **khúc ai điếu** của cô ấy đã làm cả khán phòng xúc động rơi nước mắt.
The composer dedicated his latest work, an elegy, to his late teacher.
Nhạc sĩ đã dành tác phẩm mới nhất của mình, một **khúc ai điếu**, để tưởng nhớ thầy giáo đã mất.
You could feel the weight of grief in every line of the elegy.
Bạn có thể cảm nhận được nỗi đau trong từng dòng của **khúc ai điếu**.