아무 단어나 입력하세요!

"eiderdown" in Vietnamese

chăn lông vũ eiderchăn lông vũ (cao cấp)

Definition

Một loại chăn dày và ấm, bên trong nhồi lông vũ của vịt eider, thường dùng để đắp trên giường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chăn lông vũ eider' khá hiếm và sang trọng do dùng lông vịt eider; ngày nay thường dùng 'chăn lông vũ' hay 'chăn bông' nói chung.

Examples

He inherited his grandmother's vintage eiderdown, and it still keeps him cozy.

Anh ấy thừa kế chiếc **chăn lông vũ eider** cổ của bà và nó vẫn giữ ấm cho anh ấy.

Nothing beats curling up with an eiderdown on a cold night.

Không gì tuyệt hơn khi cuộn tròn với **chăn lông vũ eider** trong đêm lạnh.

She put an eiderdown on the bed for extra warmth.

Cô ấy đặt một chiếc **chăn lông vũ eider** lên giường cho ấm hơn.

The old eiderdown was very soft and light.

Chiếc **chăn lông vũ eider** cũ rất mềm và nhẹ.

I like to sleep under an eiderdown in winter.

Tôi thích ngủ dưới **chăn lông vũ eider** vào mùa đông.

After traveling, she missed her fluffy eiderdown more than anything else from home.

Sau chuyến đi, cô nhớ chiếc **chăn lông vũ eider** mềm mại của mình hơn bất cứ thứ gì khác ở nhà.