"edit out" in Vietnamese
Definition
Khi chỉnh sửa, loại bỏ một phần văn bản, âm thanh hoặc video để phần đó không xuất hiện trong bản cuối cùng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Edit out’ dùng không trang trọng, hay gặp khi loại bỏ lỗi, phần không mong muốn hoặc nội dung nhạy cảm. Không giống ‘edit’, chỉ để thay đổi; ‘edit out’ là xóa hẳn. Thường gặp trong ‘edit out a scene’, ‘edit out mistakes’.
Examples
They decided to edit out the loud noise from the recording.
Họ đã quyết định **cắt bỏ khi chỉnh sửa** phần tiếng ồn lớn khỏi bản ghi.
The director will edit out the boring parts of the movie.
Đạo diễn sẽ **cắt bỏ khi chỉnh sửa** những phần nhàm chán của bộ phim.
Can you edit out the mistake in my video?
Bạn có thể **cắt bỏ khi chỉnh sửa** lỗi trong video của mình không?
If something sounds awkward, just edit it out before publishing.
Nếu chỗ nào nghe kỳ, chỉ cần **cắt bỏ khi chỉnh sửa** trước khi đăng nhé.
They had to edit out several jokes that didn't land well with audiences.
Họ đã phải **cắt bỏ khi chỉnh sửa** vài câu đùa không được khán giả đón nhận.
You can always edit out any part you regret later.
Bạn luôn có thể **cắt bỏ khi chỉnh sửa** bất kỳ phần nào bạn hối tiếc sau này.