"edgewise" in Vietnamese
Definition
Đặt vật với phần cạnh hướng ra trước hoặc sang bên. Trong hội thoại, thành ngữ này dùng khi không thể chen lời vì người khác nói quá nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất trong cụm 'get a word in edgewise', nghĩa là khó xen vào khi ai đó nói liên tục. Hiếm khi dùng cho nghĩa vật lý, trừ trường hợp kỹ thuật hoặc miêu tả cụ thể.
Examples
He turned the book edgewise to fit it on the shelf.
Anh ấy xoay cuốn sách **cạnh bên** để đặt lên kệ.
She couldn’t get a word in edgewise during the meeting.
Cô ấy không thể **xen vào lời nói** trong suốt cuộc họp.
Try sliding it in edgewise if it doesn’t fit flat.
Nếu không lắp vừa, hãy thử đẩy nó vào **cạnh bên**.
Honestly, I couldn't get a word in edgewise—she just kept talking.
Thật lòng là tôi không thể **xen vào lời nói**—cô ấy cứ nói mãi.
You have to shout to get in edgewise with that crowd.
Bạn phải la lên thì mới có thể **xen vào lời nói** với nhóm đó.
I waited for a pause so I could say something edgewise.
Tôi đã chờ một khoảng lặng để có thể **xen vào lời nói**.