아무 단어나 입력하세요!

"dull as dishwater" in Vietnamese

nhàm chán như nước rửa chén

Definition

Dùng để mô tả điều gì đó hoặc ai đó cực kỳ tẻ nhạt, hoàn toàn không có sự thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ không trang trọng và hơi cũ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh và Mỹ. Thường dùng để chỉ các buổi học, cuộc họp hoặc người cực kỳ nhàm chán.

Examples

That movie was dull as dishwater.

Bộ phim đó **nhàm chán như nước rửa chén**.

The meeting was dull as dishwater.

Cuộc họp đó **nhàm chán như nước rửa chén**.

His speech was dull as dishwater.

Bài phát biểu của anh ấy **nhàm chán như nước rửa chén**.

Honestly, that class was dull as dishwater—I almost fell asleep.

Thật sự, buổi học đó **nhàm chán như nước rửa chén**—tôi suýt ngủ gật.

I expected the party to be fun, but it turned out dull as dishwater.

Tôi tưởng buổi tiệc sẽ vui, nhưng nó lại **nhàm chán như nước rửa chén**.

You should've seen that documentary—dull as dishwater from start to finish.

Cậu nên xem tài liệu đó—**nhàm chán như nước rửa chén** từ đầu đến cuối.