아무 단어나 입력하세요!

"duchesse" in Vietnamese

duchesse (vợ công tước, dùng kiểu Pháp)

Definition

Là vợ của công tước hoặc phụ nữ sở hữu tước vị công tước, từ này mang sắc thái kiểu Pháp và thường dùng trong văn cảnh lịch sử hay sang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'duchesse' ít dùng trong tiếng Anh hàng ngày, chủ yếu gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc để nhấn mạnh sự sang trọng kiểu Pháp. Phổ biến hơn là 'duchess'. Đôi khi còn chỉ loại nội thất cổ.

Examples

The duchesse wore a beautiful gown to the ball.

**Duchesse** đã mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi dạ hội.

The portrait shows the duchesse with her family.

Bức chân dung cho thấy **duchesse** cùng gia đình mình.

A duchesse often lived in a grand castle.

Một **duchesse** thường sống trong lâu đài nguy nga.

"Did you see the antique duchesse for sale at the auction yesterday?"

Bạn có thấy chiếc **duchesse** cổ được bán trong buổi đấu giá hôm qua không?

"Back then, being a duchesse came with a lot of responsibility and privilege."

Thời xưa, làm **duchesse** đồng nghĩa với rất nhiều trách nhiệm và đặc quyền.

For the costume party, she dressed up as a duchesse from the 18th century.

Trong buổi tiệc hóa trang, cô ấy ăn mặc như một **duchesse** thế kỷ 18.