아무 단어나 입력하세요!

"drop into" in Vietnamese

ghé quatạt vào

Definition

Đến một nơi nào đó trong thời gian ngắn, thường không lên kế hoạch trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, phổ biến cho cửa hàng, quán cà phê hoặc nhà ai đó. Đừng nhầm với 'drop in', dùng cho người.

Examples

I will drop into the bakery after work.

Tôi sẽ **ghé qua** tiệm bánh sau giờ làm.

You can drop into my office anytime.

Bạn có thể **ghé qua** văn phòng tôi bất cứ lúc nào.

She likes to drop into new cafés on weekends.

Cô ấy thích **ghé qua** những quán cà phê mới vào cuối tuần.

Let's drop into that little bookstore before we go home.

Hãy **ghé qua** hiệu sách nhỏ đó trước khi về nhà nhé.

I just dropped into his house to say hi.

Tôi chỉ **ghé qua** nhà anh ấy để chào hỏi thôi.

If you ever feel bored, just drop into our club.

Nếu bạn thấy chán, cứ **ghé qua** câu lạc bộ của chúng tôi.