"doorframe" in Vietnamese
Definition
Cấu trúc bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác bao quanh và nâng đỡ cửa ra vào.
Usage Notes (Vietnamese)
'Doorframe' là từ kỹ thuật trung tính, khác với 'doorjamb' (chỉ hai bên) và 'threshold' (chỉ phần dưới). Thường dùng trong: 'thay khung cửa', 'sơn khung cửa'.
Examples
He painted the doorframe white.
Anh ấy đã sơn **khung cửa** màu trắng.
Be careful not to hit your head on the doorframe.
Cẩn thận đừng đập đầu vào **khung cửa**.
The old wooden doorframe is broken.
**Khung cửa** gỗ cũ này đã bị hỏng.
Can you help me fix this loose doorframe?
Bạn có thể giúp tôi sửa cái **khung cửa** lỏng này không?
She leaned against the doorframe, waiting for an answer.
Cô ấy tựa vào **khung cửa**, đợi câu trả lời.
There’s a crack running all the way up the doorframe.
Có một vết nứt chạy dọc từ dưới lên hết **khung cửa**.