아무 단어나 입력하세요!

"donkey work" in Vietnamese

công việc nặng nhọccông việc nhàm chán

Definition

Công việc nặng nhọc, nhàm chán hoặc không được đánh giá cao, đòi hỏi nhiều nỗ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, ám chỉ công việc lặp đi lặp lại, nặng nhọc mà ít được đánh giá cao. Không dùng cho công việc đòi hỏi kỹ năng cao.

Examples

I did all the donkey work for this project.

Tôi làm hết mọi **công việc nặng nhọc** cho dự án này.

Cleaning the house is the donkey work I hate most.

Dọn dẹp nhà cửa là **công việc nhàm chán** tôi ghét nhất.

Let’s share the donkey work so it gets done faster.

Hãy chia nhau **công việc nặng nhọc** để xong nhanh hơn.

She always gets stuck with the donkey work while others take the credit.

Cô ấy luôn phải gánh hết **công việc nặng nhọc**, còn người khác thì được khen.

Sometimes you have to do the donkey work to learn the ropes.

Đôi khi, bạn phải làm **công việc nhàm chán** để học được cách làm việc.

After hours of donkey work, all the paperwork was finally done.

Sau nhiều giờ **công việc nặng nhọc**, cuối cùng cũng làm xong giấy tờ.