"doh" in Vietnamese
Definition
Một từ cảm thán được dùng khi ai đó nhận ra mình mắc lỗi hoặc có điều gì đó sai, thể hiện sự bối rối hoặc thất vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trên mạng; không nên dùng trong viết trang trọng. Thường mang tính hài hước hoặc tự trách nhẹ nhàng.
Examples
Doh! I dropped my ice cream.
**Trời ơi**! Tôi làm rơi kem rồi.
Doh! I forgot my keys at home.
**Ôi trời**! Tôi quên chìa khóa ở nhà rồi.
Doh! I made a mistake on my test.
**Trời ơi**! Tôi làm sai bài kiểm tra.
He realized he left his phone on the bus and just said, "Doh!"
Anh ấy nhận ra để quên điện thoại trên xe buýt và chỉ nói, '**Ôi trời**!'.
Every time I hit my head, I can't help but shout, "Doh!"
Mỗi lần đập đầu, tôi không thể không kêu lên '**trời ơi**!'.
I accidentally sent the email to the wrong person. Doh!
Tôi gửi nhầm email cho người khác. **Trời ơi**!