"docile" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc động vật hiền lành, dễ kiểm soát và sẵn sàng nghe lời hoặc được dạy bảo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngoan ngoãn' thường dùng cho trẻ em hoặc động vật hiền lành, dễ chỉ bảo. Không dùng cho người lớn trừ khi nói về sự thiếu độc lập.
Examples
The docile puppy followed its owner everywhere.
Chú cún **ngoan ngoãn** cứ đi theo chủ mọi nơi.
She has a docile horse that is easy to train.
Cô ấy có một con ngựa **ngoan ngoãn**, dễ huấn luyện.
The teacher appreciated the class's docile attitude.
Thầy giáo đánh giá cao thái độ **ngoan ngoãn** của lớp.
Don’t mistake her docile manner for weakness—she’s actually very determined.
Đừng nhầm lẫn vẻ **ngoan ngoãn** của cô ấy là yếu đuối—thực ra cô ấy rất quyết đoán.
The cows on this farm are surprisingly docile compared to others I’ve seen.
Những con bò ở trang trại này **ngoan ngoãn** đáng ngạc nhiên so với những nơi tôi từng thấy.
He looked docile at first, but turned out to have a strong personality.
Anh ấy trông **ngoan ngoãn** lúc đầu, nhưng hóa ra lại rất cá tính.