아무 단어나 입력하세요!

"do it up" in Vietnamese

trang trí hoành trángtổ chức linh đình

Definition

Trang trí, chuẩn bị hoặc tổ chức cái gì đó thật đặc biệt, cầu kỳ hoặc ăn mừng linh đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, cho dịp cần trang trí hoặc tổ chức đặc biệt; không dùng cho việc thường ngày đơn giản.

Examples

Let's do it up for her birthday party this year.

Năm nay, chúng ta hãy **trang trí hoành tráng** cho tiệc sinh nhật của cô ấy nhé.

They want to do it up for the house before moving in.

Họ muốn **trang trí lộng lẫy** cho ngôi nhà trước khi dọn vào.

You should do it up for the holidays.

Bạn nên **tổ chức linh đình** vào các dịp lễ.

Wow, you really did it up with these decorations!

Wow, bạn thật sự đã **trang trí lộng lẫy** với những đồ này!

If we’re going to celebrate, let’s do it up right!

Nếu đã tổ chức thì chúng ta hãy **tổ chức náo nhiệt** nhé!

She loves to do it up whenever there’s a special occasion.

Cô ấy rất thích **trang trí hoành tráng** mỗi khi có dịp đặc biệt.