"do by halves" in Vietnamese
Definition
Làm một việc không trọn vẹn hoặc không hết sức mình; hoàn thành không đúng cách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này khá trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngụ ý phê phán về sự thiếu nỗ lực. Cấu trúc phổ biến: 'not do things by halves' (luôn làm hết mình). Đừng nhầm với 'nửa chừng' (ý chỉ khoảng cách, mức độ literal).
Examples
You should never do by halves if you want good results.
Nếu muốn kết quả tốt, đừng bao giờ **làm dở dang**.
My mother says not to do by halves when cleaning the house.
Mẹ tôi bảo đừng **làm dở dang** khi dọn dẹp nhà cửa.
If you start a project, don't do by halves.
Nếu bắt đầu dự án, đừng **làm dở dang**.
He never does things by halves—if he commits, he gives it everything.
Anh ấy không bao giờ **làm dở dang**—đã làm là làm hết mình.
Why do by halves when you can make it awesome?
Sao phải **làm dở dang** khi bạn có thể làm xuất sắc?
Our boss hates when people do by halves—he expects 100% effort.
Sếp tôi ghét khi ai đó **làm dở dang**—ông ấy luôn đòi hỏi nỗ lực tối đa.