아무 단어나 입력하세요!

"divisi" in Vietnamese

divisi (chỉ dẫn âm nhạc)

Definition

Thuật ngữ dùng trong âm nhạc khi các nhạc công hoặc ca sĩ trong cùng một nhóm được chia thành hai hay nhiều phần, mỗi phần biểu diễn một giai điệu khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'divisi' chỉ dùng trong bản nhạc cho dàn nhạc hoặc hợp xướng và thường được viết tắt là 'div.'. Không sử dụng ngoài lĩnh vực âm nhạc.

Examples

The violins have a divisi instruction in this section.

Phần này dàn violin có chỉ dẫn **divisi**.

The sheet music says divisi for the cellos.

Bản nhạc của cello ghi **divisi**.

When you see divisi, split the group and play different notes.

Khi thấy **divisi**, hãy chia nhóm và chơi các nốt khác nhau.

Don't forget the divisi—half of you should take the top line, the rest the bottom.

Đừng quên **divisi**—nửa nhóm chơi dòng trên, nửa còn lại dòng dưới.

For this passage, there's a divisi, so listen carefully for your cue.

Đoạn này có **divisi**, nên hãy lắng nghe tín hiệu của mình kỹ.

Whenever you see divisi in your part, check who else is splitting with you.

Bất cứ khi nào thấy **divisi** trong phần của mình, hãy kiểm tra ai đang chia nhóm với bạn.