아무 단어나 입력하세요!

"disqualification" in Vietnamese

loại trừ (vì vi phạm)truất quyền thi đấu

Definition

Khi ai đó bị cấm tham gia vì vi phạm quy định hoặc không đáp ứng yêu cầu. Thường gặp trong thể thao, cuộc thi hoặc việc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh trang trọng như thể thao, pháp luật, hoặc các cuộc thi. 'disqualification' khác với 'elimination': 'disqualification' liên quan đến vi phạm, không chỉ là thất bại.

Examples

His false start led to his disqualification from the race.

Cú xuất phát sai khiến anh ta bị **loại trừ** khỏi cuộc đua.

Cheating is a reason for disqualification in exams.

Gian lận là lý do để bị **loại trừ** trong các kỳ thi.

The team received a disqualification after breaking the rules.

Đội đã nhận **truất quyền thi đấu** sau khi phạm luật.

He appealed the disqualification, saying it was unfair.

Anh ấy đã kháng nghị về việc **loại trừ**, nói rằng nó không công bằng.

One mistake can mean instant disqualification in this contest.

Chỉ một sai lầm có thể bị **loại trừ** ngay lập tức trong cuộc thi này.

After the disqualification was announced, the crowd went silent.

Sau khi **loại trừ** được công bố, đám đông im lặng.