아무 단어나 입력하세요!

"disputed" in Vietnamese

gây tranh cãiđang tranh chấp

Definition

Dùng để chỉ điều mà các bên không đồng ý, còn đang tranh cãi hoặc tranh chấp, như vùng đất, dữ kiện, hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gây tranh cãi' hoặc 'đang tranh chấp' hay dùng trong văn bản chính thức về đất đai, sự thật, hoặc kết quả ('vùng đất tranh chấp', 'kết quả tranh chấp'). Thường ám chỉ sự bất đồng kéo dài. Không nên nhầm với 'gây tranh luận sôi nổi' (controversial).

Examples

The two countries fought over the disputed border.

Hai quốc gia đã chiến đấu vì biên giới **đang tranh chấp**.

The results of the election were disputed by the opposition.

Kết quả bầu cử đã bị phe đối lập **gây tranh cãi**.

This is a disputed fact and not everyone agrees.

Đây là một sự kiện **gây tranh cãi**, không phải ai cũng đồng ý.

That island has been disputed for decades, with both nations claiming it belongs to them.

Hòn đảo đó đã bị **tranh chấp** hàng chục năm, hai quốc gia đều nhận là của mình.

His disputed claim made the meeting very tense.

Lời khẳng định **gây tranh cãi** của anh ta khiến cuộc họp trở nên căng thẳng.

For years, the town sat on disputed land between two states.

Trong nhiều năm, thị trấn này nằm trên mảnh đất **đang tranh chấp** giữa hai bang.