"disowned" in Vietnamese
Definition
Gia đình tuyên bố không chấp nhận ai đó là thành viên nữa hoặc từ chối trách nhiệm với người đó, thường một cách nghiêm trọng và chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi gia đình thực sự cắt đứt quan hệ, không dùng cho xích mích nhỏ. Gặp nhiều trong cụm như 'bị từ mặt', 'từ mặt con/cháu'. Ý nghĩa thường mạnh và mang cảm xúc buồn.
Examples
He was disowned by his parents after the argument.
Sau cuộc cãi vã, cha mẹ đã **từ mặt** anh ấy.
The king disowned his rebellious son.
Nhà vua đã **từ mặt** người con trai nổi loạn của mình.
She felt lost after being disowned by her family.
Cô thấy lạc lõng sau khi bị gia đình **từ mặt**.
After coming out, he was sadly disowned and had to start a new life.
Sau khi come out, anh ấy buồn bã bị **từ mặt** và phải bắt đầu cuộc sống mới.
Rumors spread that the actress was disowned after a scandal.
Có tin đồn rằng nữ diễn viên đã bị **từ mặt** sau vụ bê bối.
He jokingly says his friends have disowned him for liking pineapple on pizza.
Anh ấy đùa rằng bạn bè đã **từ mặt** chỉ vì thích dứa trên pizza.