아무 단어나 입력하세요!

"disingenuous" in Vietnamese

giả dốithiếu chân thành

Definition

Từ này chỉ người không thật lòng, thường cố tình che giấu sự thật hoặc giả vờ không biết điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc để phê phán ai đó, như trong chính trị. Không giống 'không trung thực', mà hàm ý không rõ ràng, lấp lửng hơn.

Examples

It was disingenuous of him to say he didn't know about the problem.

Anh ta nói không biết về vấn đề là quá **giả dối**.

Her answer sounded disingenuous to the teacher.

Câu trả lời của cô ấy nghe có vẻ **giả dối** với giáo viên.

Don't be disingenuous; just tell the truth.

Đừng **giả dối** nữa, hãy nói sự thật đi.

He gave a disingenuous apology just to end the argument.

Anh ấy đưa ra lời xin lỗi **giả dối** chỉ để kết thúc cãi vã.

Her smile seemed a bit disingenuous when she congratulated me.

Nụ cười của cô ấy khi chúc mừng tôi trông có vẻ hơi **giả dối**.

Politicians are often accused of being disingenuous during debates.

Các chính trị gia thường bị cáo buộc là **giả dối** trong các buổi tranh luận.