아무 단어나 입력하세요!

"disdainful" in Vietnamese

khinh bỉtỏ vẻ coi thường

Definition

Thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc coi ai đó, điều gì đó là không xứng đáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, mô tả sắc thái biểu cảm như 'disdainful look' (ánh nhìn khinh miệt), 'disdainful tone' (giọng khinh thường). Không nên nhầm với 'disgusted' hoặc 'arrogant'.

Examples

He gave her a disdainful look.

Anh ấy nhìn cô ấy bằng ánh mắt **khinh bỉ**.

Her disdainful attitude made everyone uncomfortable.

Thái độ **khinh bỉ** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.

He spoke in a disdainful tone.

Anh ấy nói với giọng **khinh bỉ**.

She raised her eyebrow in a disdainful way when he made the suggestion.

Khi anh ấy đưa ra đề nghị, cô ấy nhướn mày **khinh bỉ**.

People often avoid those who are always disdainful toward others.

Mọi người thường tránh xa những ai luôn tỏ ra **khinh bỉ** với người khác.

You don't have to be so disdainful about everything you disagree with.

Bạn không cần phải **khinh bỉ** mọi thứ mình không đồng ý.