아무 단어나 입력하세요!

"disabuse" in Vietnamese

giải tỏa ngộ nhậnlàm ai tỉnh ngộ

Definition

Chỉ cho ai đó thấy rằng niềm tin hoặc ý nghĩ của họ là sai để họ nhận ra sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có sắc thái trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết. Hay dùng như 'giải tỏa ai đó khỏi ý nghĩ sai lầm'. Không dùng cho lỗi nhỏ, mà chủ yếu cho nhận thức sai lầm lớn.

Examples

I tried to disabuse her of the idea that money brings happiness.

Tôi đã cố gắng **giải tỏa ngộ nhận** cho cô ấy rằng tiền mang lại hạnh phúc.

Can you disabuse him of his misunderstanding?

Bạn có thể **giải tỏa ngộ nhận** cho anh ấy không?

The teacher tried to disabuse the students of their false beliefs.

Giáo viên đã cố **giải tỏa ngộ nhận** của học sinh về niềm tin sai lầm.

She was hard to disabuse because she truly believed the rumors.

Rất khó **giải tỏa ngộ nhận** cho cô ấy vì cô thật sự tin vào những tin đồn.

No one could disabuse him of the notion that he was always right.

Không ai có thể **giải tỏa ngộ nhận** cho anh ấy rằng mình luôn đúng.

It’s part of a friend’s job to disabuse you of bad ideas gently.

Một phần việc của bạn bè là **giải tỏa** bạn khỏi những ý tưởng sai một cách nhẹ nhàng.