아무 단어나 입력하세요!

"direct to" in Vietnamese

chỉ dẫn đếnchuyển đến

Definition

Gửi, dẫn, hoặc chỉ người/đồ vật đến nơi, người, hoặc mục đích cụ thể. Thường dùng trong tình huống trang trọng hay dịch vụ khách hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nhân viên hoặc hệ thống hướng dẫn khách đến nơi phù hợp, hay gặp ở dạng bị động: 'bạn sẽ được chuyển đến...'. Không giống 'direct' (tính từ) hay 'direct at'.

Examples

Please direct to the main office for more information.

Vui lòng **chỉ dẫn đến** văn phòng chính để biết thêm thông tin.

All calls will be directed to our support team.

Tất cả các cuộc gọi sẽ được **chuyển đến** đội hỗ trợ của chúng tôi.

The teacher directed the students to the library.

Giáo viên đã **hướng dẫn** các học sinh **đến** thư viện.

If you have any questions, I’ll direct you to someone who can help.

Nếu bạn có câu hỏi, tôi sẽ **chỉ bạn đến** người có thể giúp.

All packages must be directed to the shipping desk for processing.

Tất cả các kiện hàng phải được **chuyển đến** bàn gửi hàng để xử lý.

When you get to the lobby, someone will direct you to the conference room.

Khi bạn đến sảnh, sẽ có người **chỉ dẫn bạn đến** phòng hội nghị.