"dimwits" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để nói đùa hoặc nói mỉa những người không thông minh hoặc có hành động ngốc nghếch.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong các cuộc nói chuyện thân mật, để trêu chọc hoặc phê phán nhẹ nhàng. Không nên dùng khi nói nghiêm túc hoặc với người không thân thiết.
Examples
Those two dimwits forgot their keys again.
Hai **kẻ ngốc** đó lại quên chìa khóa nữa rồi.
Only dimwits would believe that story.
Chỉ có **đồ ngốc** mới tin câu chuyện đó.
The dimwits broke the computer by mistake.
**Kẻ ngốc** đã làm hỏng máy tính vì bất cẩn.
We're surrounded by dimwits in this meeting.
Trong cuộc họp này, chúng ta bị vây quanh bởi **đồ ngốc**.
You dimwits left the lights on all night!
Các **đồ ngốc** để đèn sáng suốt đêm rồi!
"Nice job, dimwits!" the coach said after the team's mistake.
"Làm tốt lắm, **đồ ngốc**!" huấn luyện viên nói sau khi đội mắc lỗi.