"dig into" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu ăn với nhiều hào hứng, hoặc bắt đầu tìm hiểu, nghiên cứu vấn đề một cách kỹ lưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói. Dùng cho cả việc ăn uống nhiệt tình và bắt đầu nghiên cứu, khám phá sâu. Nếu nói 'dig into a subject' là bàn sâu về vấn đề đó.
Examples
The kids couldn't wait to dig into the cake.
Lũ trẻ không thể chờ thêm để **ăn ngấu nghiến** chiếc bánh.
Let's dig into our homework now.
Chúng ta hãy **đào sâu tìm hiểu** bài tập về nhà đi.
She loves to dig into mysteries and find the truth.
Cô ấy thích **đào sâu tìm hiểu** các vụ bí ẩn và tìm ra sự thật.
I can't wait to dig into that pizza!
Tôi không thể chờ được nữa để **ăn ngấu nghiến** chiếc pizza đó!
The journalist decided to dig into the company's financial records.
Nhà báo đã quyết định **đào sâu tìm hiểu** hồ sơ tài chính của công ty.
When dinner was served, everyone just dug into their plates without a word.
Khi bữa tối được dọn ra, mọi người đều **ăn ngấu nghiến** mà không nói một lời nào.