아무 단어나 입력하세요!

"dewy" in Vietnamese

đẫm sươngmọng nước

Definition

Có sương phủ lên hoặc trông như được phủ sương, nhất là vào buổi sáng. Cũng dùng để chỉ làn da tươi mới, mềm mại, ẩm mượt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng mô tả thiên nhiên (cỏ, lá) hoặc làn da tươi trẻ ('dewy skin'). Không dùng cho vật quá ướt hay sũng nước.

Examples

The grass was dewy in the early morning.

Buổi sáng sớm, cỏ **đẫm sương**.

She has a dewy complexion that always looks fresh.

Cô ấy có làn da **mọng nước** luôn tươi trẻ.

The dewy leaves sparkled in the sunlight.

Những chiếc lá **đẫm sương** lấp lánh dưới ánh nắng.

My skin never looks as dewy as those models' in the ads.

Da của tôi không bao giờ trông **mọng nước** như các người mẫu trong quảng cáo.

Walking barefoot on dewy grass feels so refreshing.

Đi chân trần trên cỏ **đẫm sương** thật sảng khoái.

She uses a spray to keep her makeup looking dewy all day.

Cô ấy dùng xịt để lớp trang điểm luôn trông **mọng nước** cả ngày.