아무 단어나 입력하세요!

"desi" in Vietnamese

desingười Nam Áthuộc Nam Á

Definition

Từ này chỉ người xuất thân từ Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh hoặc những điều liên quan đến văn hóa Nam Á.

Usage Notes (Vietnamese)

'desi' hay dùng trong cộng đồng người Nam Á, chỉ người hoặc đặc điểm văn hóa, ẩm thực, v.v. của vùng này. Chủ yếu mang sắc thái thân mật hoặc tự hào.

Examples

My parents are desi and love South Asian food.

Bố mẹ tôi là người **desi** và rất thích đồ ăn Nam Á.

She speaks desi languages at home.

Cô ấy nói các thứ tiếng **desi** ở nhà.

This restaurant serves amazing desi food.

Nhà hàng này phục vụ món ăn **desi** cực ngon.

A lot of desi kids celebrate both Diwali and Christmas here.

Nhiều trẻ em **desi** ở đây cùng tổ chức cả Diwali và Giáng sinh.

My friend is really proud to be desi and always shares her culture.

Bạn tôi rất tự hào là người **desi** và luôn chia sẻ văn hóa bản thân.

They organized a big desi wedding with lots of music and colors.

Họ tổ chức một đám cưới **desi** lớn với nhiều âm nhạc và màu sắc.