아무 단어나 입력하세요!

"demagnetize" in Vietnamese

khử từ

Definition

Loại bỏ hoặc giảm tính chất từ của một vật để nó không còn là nam châm nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học. Ví dụ: 'khử từ băng từ', 'khử từ dụng cụ'. Không nên nhầm với 'ngắt hoạt động' hoặc 'xả điện'.

Examples

You need to demagnetize the screwdriver before using it near a computer.

Trước khi sử dụng gần máy tính, bạn cần **khử từ** tua vít.

The technician will demagnetize the old videotapes to erase the data.

Kỹ thuật viên sẽ **khử từ** các băng video cũ để xóa dữ liệu.

Some machines can demagnetize metal tools automatically.

Một số máy có thể **khử từ** các dụng cụ kim loại một cách tự động.

If your credit card stops working, it might have been demagnetized accidentally.

Nếu thẻ tín dụng của bạn không hoạt động, có thể nó đã bị **khử từ** do vô tình.

He used a special tool to demagnetize the watch so it wouldn't affect nearby electronics.

Anh ấy đã dùng một dụng cụ đặc biệt để **khử từ** đồng hồ nhằm tránh ảnh hưởng đến thiết bị điện tử gần đó.

Don't forget to demagnetize your tools after working with magnets, or they might pick up metal shavings.

Đừng quên **khử từ** các dụng cụ sau khi làm việc với nam châm, nếu không chúng sẽ dính vụn kim loại.