아무 단어나 입력하세요!

"deflectors" in Vietnamese

tấm chắn hướngbộ chuyển hướng

Definition

Là thiết bị hoặc vật dụng giúp chuyển hướng luồng khí, nước hoặc ánh sáng sang một hướng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tấm chắn hướng' thường dùng trong kỹ thuật, xe cộ, hệ thống điều hoà, và thiết bị thể thao. Không dùng cho người.

Examples

The car has special deflectors above the windows to reduce wind noise.

Xe này có **tấm chắn hướng** đặc biệt trên cửa sổ để giảm tiếng ồn gió.

Airplane wings often use deflectors to guide airflow.

Cánh máy bay thường sử dụng **tấm chắn hướng** để kiểm soát luồng không khí.

The heater was fitted with deflectors to direct the warm air around the room.

Máy sưởi được gắn **tấm chắn hướng** để dẫn hơi ấm lan khắp phòng.

The shower's deflectors keep water from spilling onto the bathroom floor.

**Tấm chắn hướng** trong buồng tắm giúp nước không bị tràn ra sàn nhà vệ sinh.

Our office installed new deflectors in the air vents so the cold air doesn't hit people directly.

Văn phòng chúng tôi lắp **tấm chắn hướng** mới ở lỗ thông gió để hơi lạnh không thổi thẳng vào người.

You can buy clip-on deflectors for your car to keep rain out when the windows are open.

Bạn có thể mua **tấm chắn hướng** gắn ngoài cho xe hơi để tránh mưa tạt vào khi mở cửa kính.