아무 단어나 입력하세요!

"defectors" in Vietnamese

người đào tẩungười bỏ trốn

Definition

Những người rời bỏ đất nước hoặc tổ chức của mình, thường để gia nhập phía đối nghịch vì lý do chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức hoặc văn cảnh chính trị, đặc biệt với người rời bỏ các nước độc tài. Không giống 'deserter', thường chỉ binh lính đào ngũ.

Examples

Some defectors spoke to the press about their journey.

Một số **người đào tẩu** đã kể với báo chí về hành trình của họ.

The guards tried to stop the defectors at the border.

Lính gác đã cố gắng ngăn chặn các **người đào tẩu** tại biên giới.

There are new laws to punish defectors from the army.

Có các luật mới để trừng phạt **người bỏ trốn** khỏi quân đội.

Many North Korean defectors risk their lives to escape to South Korea.

Nhiều **người đào tẩu** Bắc Triều Tiên liều mạng để trốn sang Hàn Quốc.

The government offered asylum to several political defectors last year.

Chính phủ đã cho tị nạn một số **người đào tẩu chính trị** vào năm ngoái.

There was a lot of media attention when the athletes became defectors during the competition.

Có nhiều sự chú ý của truyền thông khi các vận động viên trở thành **người đào tẩu** trong cuộc thi.